Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mịt mù" (1)
mịt mù
Tiếng Anh
Tính từhazy
Khói phủ mịt mù.
Smoke covered everything.
Từ liên quan "mịt mù" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mịt mù" (1)
Khói phủ mịt mù.
Smoke covered everything.
